优先優先 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

优先 nghĩa là quyền ưu tiên

Pinyin
yōu xiān
Tiếng Anh
to have prioritypreferential; preferred; priority

优先 (phiên âm pinyin: yōu xiān) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyền ưu tiên". Dạng phồn thể viết là 優先. 优先 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 优先录取 (ưu tiên tuyển chọn)

Câu ví dụ

优先录取

ưu tiên tuyển chọn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

优先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

优先 có nghĩa là "quyền ưu tiên", thuộc loại động từ, tính từ.

优先 đọc như thế nào?

优先 phiên âm pinyin là "yōu xiān".

优先 thuộc HSK mấy?

优先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 优先 như thế nào?

Ví dụ: 优先录取 — nghĩa là "ưu tiên tuyển chọn".

Gặp lại 优先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng