优势優勢 (phồn thể)
HSK 5danh từ

优势 nghĩa là ưu thế

Pinyin
yōu shì
Tiếng Anh
advantage, superiority; preponderance

优势 (phiên âm pinyin: yōu shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ưu thế". Dạng phồn thể viết là 優勢. 优势 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 上半场的比赛主队占优势。 (ở hiệp đầu đội chủ nhà chiếm ưu thế.)

Câu ví dụ

上半场的比赛主队占优势。

ở hiệp đầu đội chủ nhà chiếm ưu thế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

优势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

优势 có nghĩa là "ưu thế", thuộc loại danh từ.

优势 đọc như thế nào?

优势 phiên âm pinyin là "yōu shì".

优势 thuộc HSK mấy?

优势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 优势 như thế nào?

Ví dụ: 上半场的比赛主队占优势。 — nghĩa là "ở hiệp đầu đội chủ nhà chiếm ưu thế.".

Gặp lại 优势 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng