优越優越 (phồn thể)
HSK 6tính từ

优越 nghĩa là ưu việt, hơn hẳn

Pinyin
yōu yuè
Tiếng Anh
superior; outstanding; advantageous

优越 (phiên âm pinyin: yōu yuè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ưu việt, hơn hẳn". Dạng phồn thể viết là 優越. 优越 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 地理位置十分优越 (vị trí địa lý rất tốt.)

Câu ví dụ

地理位置十分优越

vị trí địa lý rất tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

优越 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

优越 có nghĩa là "ưu việt, hơn hẳn", thuộc loại tính từ.

优越 đọc như thế nào?

优越 phiên âm pinyin là "yōu yuè".

优越 thuộc HSK mấy?

优越 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 优越 như thế nào?

Ví dụ: 地理位置十分优越 — nghĩa là "vị trí địa lý rất tốt.".

Gặp lại 优越 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng