日新月异日新月異 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, cụm từ
日新月异 nghĩa là biến chuyển từng ngày
- Pinyin
- rì xīn yuè yì
- Hán-Việt
- nhật tân nguyệt dị
- Tiếng Anh
- sth. new each day
日新月异 (phiên âm pinyin: rì xīn yuè yì) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biến chuyển từng ngày". Âm Hán-Việt của 日新月异 là "nhật tân nguyệt dị". Dạng phồn thể viết là 日新月異. 日新月异 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
日新月异 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
日新月异 có nghĩa là "biến chuyển từng ngày", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
日新月异 đọc như thế nào?
日新月异 phiên âm pinyin là "rì xīn yuè yì", âm Hán-Việt là "nhật tân nguyệt dị".
日新月异 thuộc HSK mấy?
日新月异 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 日新月异 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng