优点 nghĩa là ưu điểm
- Pinyin
- yōu diǎn
- Tiếng Anh
- merit; strong/good point; advantage
优点 (phiên âm pinyin: yōu diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ưu điểm". Dạng phồn thể viết là 優點. 优点 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 勇于负责是他的优点。 (ưu điểm của anh ấy là dám chịu trách nhiệm.)
Giải nghĩa
Những điểm tốt, phẩm chất tích cực.
Câu ví dụ
勇于负责是他的优点。
Lưu 优点 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
优点 là một danh từ chỉ những điểm tốt, những phẩm chất tích cực của một người hoặc một vật. Nó thường được dùng để đánh giá hoặc khen ngợi. Cụm từ phổ biến là 找出优点 (zhǎo chū yōudiǎn) nghĩa là tìm ra ưu điểm. Khi nói về ưu điểm, người ta thường đi kèm với những tính từ chỉ phẩm chất tốt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
优点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
优点 đọc như thế nào?
优点 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 优点 như thế nào?
Gặp lại 优点 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng