优美優美 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ
优美 nghĩa là đẹp
- Pinyin
- yōu měi
- Tiếng Anh
- beautiful, graceful; exquisiteanything that inspires a sense of joy
优美 (phiên âm pinyin: yōu měi) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẹp". Dạng phồn thể viết là 優美. 优美 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 优美的民间艺术。 (nghệ thuật dân gian hay.)
Câu ví dụ
优美的民间艺术。
Phân tích từng chữ
优—
美—
Câu hỏi thường gặp
优美 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
优美 có nghĩa là "đẹp", thuộc loại tính từ, danh từ.
优美 đọc như thế nào?
优美 phiên âm pinyin là "yōu měi".
优美 thuộc HSK mấy?
优美 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 优美 như thế nào?
Ví dụ: 优美的民间艺术。 — nghĩa là "nghệ thuật dân gian hay.".
Gặp lại 优美 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng