随手隨手 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

随手 nghĩa là tiện tay, thuận tay

Pinyin
súi shǒu
Tiếng Anh
without extra trouble; convenientlyimmediately

随手 (phiên âm pinyin: súi shǒu) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiện tay, thuận tay". Dạng phồn thể viết là 隨手. 随手 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 出门时随手关灯。 (ra khỏi cửa tiện tay tắt đèn.)

Câu ví dụ

出门时随手关灯。

ra khỏi cửa tiện tay tắt đèn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

随手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

随手 có nghĩa là "tiện tay, thuận tay", thuộc loại trạng từ.

随手 đọc như thế nào?

随手 phiên âm pinyin là "súi shǒu".

随手 thuộc HSK mấy?

随手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 随手 như thế nào?

Ví dụ: 出门时随手关灯。 — nghĩa là "ra khỏi cửa tiện tay tắt đèn.".

Gặp lại 随手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng