随身隨身 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ
随身 nghĩa là tuùy thân, di động
- Pinyin
- súi shēn
- Tiếng Anh
- (to take/have) with one(self)
随身 (phiên âm pinyin: súi shēn) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuùy thân, di động". Dạng phồn thể viết là 隨身. 随身 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
随—
身—
Câu hỏi thường gặp
随身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
随身 có nghĩa là "tuùy thân, di động", thuộc loại động từ, trạng từ.
随身 đọc như thế nào?
随身 phiên âm pinyin là "súi shēn".
随身 thuộc HSK mấy?
随身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 随身 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng