随着隨著 (phồn thể)
HSK 4liên từ
随着 nghĩa là cùng với
- Pinyin
- súi zhe
- Tiếng Anh
- along with; in conjunction with; following; in the wake of; in pace with(in conjunction with e.g. 的發展, 變化, 改變, or 進步)
随着 (phiên âm pinyin: súi zhe) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cùng với". Dạng phồn thể viết là 隨著. 随着 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
随—
着zheđangCâu hỏi thường gặp
随着 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
随着 có nghĩa là "cùng với", thuộc loại liên từ.
随着 đọc như thế nào?
随着 phiên âm pinyin là "súi zhe".
随着 thuộc HSK mấy?
随着 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 随着 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng