跟随跟隨 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

跟随 nghĩa là theo, đi theo

Pinyin
gēn súi
Tiếng Anh
to followfollower; retinue

跟随 (phiên âm pinyin: gēn súi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "theo, đi theo". Dạng phồn thể viết là 跟隨. 跟随 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他从小就跟随着爸爸在山里打猎。 (từ nhỏ nó đã theo cha vào rừng săn bắn.)

Câu ví dụ

他从小就跟随着爸爸在山里打猎。

từ nhỏ nó đã theo cha vào rừng săn bắn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

跟随 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

跟随 có nghĩa là "theo, đi theo", thuộc loại động từ, danh từ.

跟随 đọc như thế nào?

跟随 phiên âm pinyin là "gēn súi".

跟随 thuộc HSK mấy?

跟随 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 跟随 như thế nào?

Ví dụ: 他从小就跟随着爸爸在山里打猎。 — nghĩa là "từ nhỏ nó đã theo cha vào rừng săn bắn.".

Gặp lại 跟随 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng