伸
HSK 5động từ
伸 nghĩa là căng ra, duỗi ra
- Pinyin
- shēn
- Hán-Việt
- thân
- Tiếng Anh
- to stretch; to extendto express; to proclaim
伸 (phiên âm pinyin: shēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căng ra, duỗi ra". Âm Hán-Việt của 伸 là "thân". 伸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 伸直。 (duỗi thẳng.)
Câu ví dụ
伸直。
Câu hỏi thường gặp
伸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
伸 có nghĩa là "căng ra, duỗi ra", thuộc loại động từ.
伸 đọc như thế nào?
伸 phiên âm pinyin là "shēn", âm Hán-Việt là "thân".
伸 thuộc HSK mấy?
伸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 伸 như thế nào?
Ví dụ: 伸直。 — nghĩa là "duỗi thẳng.".
Gặp lại 伸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng