延伸
HSK 6động từ, danh từ

延伸 nghĩa là mở rộng

Pinyin
yán shēn
Tiếng Anh
to extend; to stretch; extension

延伸 (phiên âm pinyin: yán shēn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở rộng". 延伸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这条铁路一直延伸到国境线。 (tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới)

Câu ví dụ

这条铁路一直延伸到国境线。

tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

延伸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

延伸 có nghĩa là "mở rộng", thuộc loại động từ, danh từ.

延伸 đọc như thế nào?

延伸 phiên âm pinyin là "yán shēn".

延伸 thuộc HSK mấy?

延伸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 延伸 như thế nào?

Ví dụ: 这条铁路一直延伸到国境线。 — nghĩa là "tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới".

Gặp lại 延伸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng