拉伸
拉伸 (phiên âm pinyin: lāshēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giãn cơ". Ví dụ: 运动后进行拉伸有助于肌肉恢复。 (Giãn cơ sau khi tập luyện giúp cơ bắp phục hồi.)
Giải nghĩa
Kéo dãn cơ bắp hoặc các bộ phận cơ thể để tăng sự linh hoạt.
Câu ví dụ
运动后进行拉伸有助于肌肉恢复。
Cách dùng chi tiết
拉伸 là động từ chỉ hành động kéo dãn các bộ phận cơ thể, thường là sau khi tập luyện để tăng sự linh hoạt và phục hồi cơ bắp. Đây là một phần quan trọng của quá trình tập luyện, giúp cơ thể dẻo dai hơn. Bạn có thể nghe thấy "做拉伸动作" (thực hiện động tác giãn cơ) hoặc "拉伸肌肉" (giãn cơ). Nó thường đi kèm với "热身" (khởi động) nhưng là hai giai đoạn khác nhau.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
伸展
Câu hỏi thường gặp
拉伸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拉伸 có nghĩa là "Giãn cơ", thuộc loại động từ. Kéo dãn cơ bắp hoặc các bộ phận cơ thể để tăng sự linh hoạt.
拉伸 đọc như thế nào?
拉伸 phiên âm pinyin là "lāshēn".
Đặt câu với 拉伸 như thế nào?
Ví dụ: 运动后进行拉伸有助于肌肉恢复。 — nghĩa là "Giãn cơ sau khi tập luyện giúp cơ bắp phục hồi.".
Gặp lại 拉伸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng