你 (phiên âm pinyin: nǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bạn, anh". Âm Hán-Việt của 你 là "nhĩ". 你 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 你一条,他一条,一共提出了五六十条建议。 (người ta ý kiến, anh ấy cũng ý kiến, tất cả tổng cộng có năm sáu chục kiến nghị.)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ hai số ít.
Câu ví dụ
你一条,他一条,一共提出了五六十条建议。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng để chỉ người đối diện. Nó tương đương với 'bạn' trong tiếng Việt. Khi bạn muốn hỏi hoặc nói chuyện với một người, hãy dùng '你'. Hãy cẩn thận khi dùng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn, lúc đó nên dùng '您'.
Câu hỏi thường gặp
你 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
你 có nghĩa là "bạn, anh", thuộc loại đại từ. Đại từ chỉ ngôi thứ hai số ít.
你 đọc như thế nào?
你 phiên âm pinyin là "nǐ", âm Hán-Việt là "nhĩ".
你 thuộc HSK mấy?
你 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 你 như thế nào?
Ví dụ: 你一条,他一条,一共提出了五六十条建议。 — nghĩa là "người ta ý kiến, anh ấy cũng ý kiến, tất cả tổng cộng có năm sáu chục kiến nghị.".
Gặp lại 你 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng