不好意思
不好意思 (phiên âm pinyin: bù hǎo yì si) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ngại quá". Ví dụ: 不好意思,我迟到了几分钟。 (Ngại quá, tôi đến muộn vài phút.)
Giải nghĩa
Diễn tả sự xin lỗi nhẹ, ngượng ngùng hoặc làm phiền.
Câu ví dụ
不好意思,我迟到了几分钟。
Cách dùng chi tiết
不好意思 là một cách diễn đạt rất đa năng, dùng để xin lỗi nhẹ nhàng, bày tỏ sự ngượng ngùng hoặc khi muốn làm phiền ai đó. Nó có thể dịch là 'Xin lỗi', 'Ngại quá', 'Làm phiền bạn quá'. Khi bạn vô tình va vào ai đó, làm sai điều gì đó nhỏ, hoặc muốn hỏi đường, bạn đều có thể dùng 不好意思.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
不好意思 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不好意思 có nghĩa là "Ngại quá", thuộc loại thán từ. Diễn tả sự xin lỗi nhẹ, ngượng ngùng hoặc làm phiền.
不好意思 đọc như thế nào?
不好意思 phiên âm pinyin là "bù hǎo yì si".
Đặt câu với 不好意思 như thế nào?
Ví dụ: 不好意思,我迟到了几分钟。 — nghĩa là "Ngại quá, tôi đến muộn vài phút.".
Gặp lại 不好意思 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng