早上好
thán từchào hỏi

早上好 nghĩa là Chào buổi sáng

Pinyin
zǎo shang hǎo

早上好 (phiên âm pinyin: zǎo shang hǎo) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chào buổi sáng". Ví dụ: 早上好!新的一天开始了,加油! (Chào buổi sáng! Một ngày mới đã bắt đầu, cố lên!)

Giải nghĩa

Lời chào dùng vào buổi sáng, tương đương 'Chào buổi sáng'.

Câu ví dụ

早上好!新的一天开始了,加油!

Chào buổi sáng! Một ngày mới đã bắt đầu, cố lên!

Cách dùng chi tiết

早上好 là lời chào dùng vào buổi sáng, tương đương với 'Chào buổi sáng' trong tiếng Việt. Bạn có thể dùng nó từ lúc thức dậy cho đến khoảng 10 giờ sáng. Đây là một cách chào thân thiện và phổ biến khi bắt đầu ngày mới.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

早安

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

早上好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

早上好 có nghĩa là "Chào buổi sáng", thuộc loại thán từ. Lời chào dùng vào buổi sáng, tương đương 'Chào buổi sáng'.

早上好 đọc như thế nào?

早上好 phiên âm pinyin là "zǎo shang hǎo".

Đặt câu với 早上好 như thế nào?

Ví dụ: 早上好!新的一天开始了,加油! — nghĩa là "Chào buổi sáng! Một ngày mới đã bắt đầu, cố lên!".

Gặp lại 早上好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng