您好
您好 (phiên âm pinyin: nín hǎo) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xin chào (lịch sự)". Ví dụ: 您好!请问您需要什么帮助吗? (Xin chào! Xin hỏi ngài cần giúp đỡ gì ạ?)
Giải nghĩa
Lời chào lịch sự, thể hiện sự tôn trọng.
Câu ví dụ
您好!请问您需要什么帮助吗?
Cách dùng chi tiết
您好 là một cách chào lịch sự hơn, dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc những người bạn chưa quen biết. Nó giống như 'Kính chào' hoặc 'Xin chào' một cách trang trọng trong tiếng Việt. Khi dùng 您好, bạn thể hiện sự nhã nhặn và chuyên nghiệp.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
您好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
您好 có nghĩa là "Xin chào (lịch sự)", thuộc loại thán từ. Lời chào lịch sự, thể hiện sự tôn trọng.
您好 đọc như thế nào?
您好 phiên âm pinyin là "nín hǎo".
Đặt câu với 您好 như thế nào?
Ví dụ: 您好!请问您需要什么帮助吗? — nghĩa là "Xin chào! Xin hỏi ngài cần giúp đỡ gì ạ?".
Gặp lại 您好 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng