谢谢 (phiên âm pinyin: xiè xie) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm ơn". Dạng phồn thể viết là 謝謝. 谢谢 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 谢谢你的帮助,我非常感激。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, tôi vô cùng biết ơn.)
Giải nghĩa
Từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn, nghĩa là "Cảm ơn."
Câu ví dụ
谢谢你的帮助,我非常感激。
Cách dùng chi tiết
Đây là cách nói "Cảm ơn" thông dụng nhất trong tiếng Trung. Người bản ngữ dùng nó trong hầu hết các tình huống cần bày tỏ lòng biết ơn, từ những việc nhỏ nhặt đến những điều lớn lao. Bạn có thể thêm "你" (nǐ) hoặc "您" (nín - kính ngữ) vào trước để nói "Cảm ơn bạn/ông/bà". Một cụm từ thường gặp khác là "非常感谢" (fēicháng gǎnxiè) để nhấn mạnh sự biết ơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
谢谢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谢谢 đọc như thế nào?
谢谢 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 谢谢 như thế nào?
Gặp lại 谢谢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng