我很好 (phiên âm pinyin: wǒ hěn hǎo) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tôi rất khỏe". Ví dụ: 老师问我好吗,我说我很好。 (Cô giáo hỏi tôi có khỏe không, tôi nói tôi rất khỏe.)
Giải nghĩa
Câu trả lời cho "Bạn khỏe không?", nghĩa là "Tôi rất khỏe."
Câu ví dụ
老师问我好吗,我说我很好。
Cách dùng chi tiết
Đây là câu trả lời phổ biến nhất cho câu hỏi "你好吗?". Nó có nghĩa là "Tôi rất khỏe". "很" (hěn) ở đây thường được thêm vào để câu nói tự nhiên hơn, không nhất thiết có nghĩa là "rất" mạnh mẽ. Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thay "好" bằng các tính từ khác để diễn tả trạng thái của mình. Một mẹo là nếu bạn không khỏe lắm, bạn có thể nói "我不太好" (wǒ bú tài hǎo).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
我很好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
我很好 đọc như thế nào?
Đặt câu với 我很好 như thế nào?
Gặp lại 我很好 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng