你好
你好 (phiên âm pinyin: nǐ hǎo) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xin chào". Ví dụ: 你好!今天天气真不错啊。 (Xin chào! Hôm nay thời tiết thật đẹp.)
Giải nghĩa
Lời chào thông dụng, tương đương 'Xin chào'.
Câu ví dụ
你好!今天天气真不错啊。
Cách dùng chi tiết
你好 là lời chào thông dụng nhất trong tiếng Trung, dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Nó tương đương với 'Xin chào' trong tiếng Việt. Bạn có thể dùng nó với bạn bè, người quen hoặc cả người lạ khi mới gặp.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
您好nín hǎo大家好
Câu hỏi thường gặp
你好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
你好 có nghĩa là "Xin chào", thuộc loại thán từ. Lời chào thông dụng, tương đương 'Xin chào'.
你好 đọc như thế nào?
你好 phiên âm pinyin là "nǐ hǎo".
Đặt câu với 你好 như thế nào?
Ví dụ: 你好!今天天气真不错啊。 — nghĩa là "Xin chào! Hôm nay thời tiết thật đẹp.".
Gặp lại 你好 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng