供给供給 (phồn thể)
HSK 6động từ

供给 nghĩa là cung cấp

Pinyin
gōng jǐ
Tiếng Anh
to supply; to provide; to furnishto offer; to tender

供给 (phiên âm pinyin: gōng jǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cung cấp". Dạng phồn thể viết là 供給. 供给 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 学习用品由训练班免费供给。 (đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí.)

Câu ví dụ

学习用品由训练班免费供给。

đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

供给 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

供给 có nghĩa là "cung cấp", thuộc loại động từ.

供给 đọc như thế nào?

供给 phiên âm pinyin là "gōng jǐ".

供给 thuộc HSK mấy?

供给 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 供给 như thế nào?

Ví dụ: 学习用品由训练班免费供给。 — nghĩa là "đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí.".

Gặp lại 供给 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng