提供
HSK 4động từ

提供 nghĩa là cung cấp

Pinyin
tí gōng
Tiếng Anh
to provide; to supply; to offer; to furnishto sponsor (a TV/radio program, etc)to supply bail; to provide security

提供 (phiên âm pinyin: tí gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cung cấp". 提供 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 为旅客提供方便。 (dành cho du khách sự thuận tiện.)

Câu ví dụ

为旅客提供方便。

dành cho du khách sự thuận tiện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

提供 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

提供 có nghĩa là "cung cấp", thuộc loại động từ.

提供 đọc như thế nào?

提供 phiên âm pinyin là "tí gōng".

提供 thuộc HSK mấy?

提供 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 提供 như thế nào?

Ví dụ: 为旅客提供方便。 — nghĩa là "dành cho du khách sự thuận tiện.".

Gặp lại 提供 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng