(phồn thể)
HSK 2động từ, giới từ

nghĩa là đưa cho

Pinyin
gěi
Hán-Việt
cấp
Tiếng Anh
to give; to give tofor; for the benefit ofby (in passive cons.)

给 (phiên âm pinyin: gěi) là động từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đưa cho". Âm Hán-Việt của 给 là "cấp". Dạng phồn thể viết là 給. 给 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 农场拔出一块地来给他们做试验。 (nông trường tách ra một mảnh đất cho họ làm thí nghiệm.)

Câu ví dụ

农场拔出一块地来给他们做试验。

nông trường tách ra một mảnh đất cho họ làm thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

给 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

给 có nghĩa là "đưa cho", thuộc loại động từ, giới từ.

给 đọc như thế nào?

给 phiên âm pinyin là "gěi", âm Hán-Việt là "cấp".

给 thuộc HSK mấy?

给 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 给 như thế nào?

Ví dụ: 农场拔出一块地来给他们做试验。 — nghĩa là "nông trường tách ra một mảnh đất cho họ làm thí nghiệm.".

Gặp lại 给 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng