依旧依舊 (phồn thể)
依旧 (phiên âm pinyin: yī jiù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như cũ, vẫn cứ như cũ". Dạng phồn thể viết là 依舊. 依旧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 别人都走了,他依旧坐在那里看书。 (mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn cứ ngồi xem sách ở đó.)
Câu ví dụ
别人都走了,他依旧坐在那里看书。
Phân tích từng chữ
依—
旧jiùcũCâu hỏi thường gặp
依旧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
依旧 có nghĩa là "như cũ, vẫn cứ như cũ", thuộc loại trạng từ.
依旧 đọc như thế nào?
依旧 phiên âm pinyin là "yī jiù".
依旧 thuộc HSK mấy?
依旧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 依旧 như thế nào?
Ví dụ: 别人都走了,他依旧坐在那里看书。 — nghĩa là "mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn cứ ngồi xem sách ở đó.".
Gặp lại 依旧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng