依靠
HSK 6động từ, danh từ

依靠 nghĩa là tin cậy

Pinyin
yī kào
Tiếng Anh
to rely; to depend on; to count onsupport; backing

依靠 (phiên âm pinyin: yī kào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tin cậy". 依靠 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 女儿是老人唯一的依靠。 (con gái là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ.)

Câu ví dụ

女儿是老人唯一的依靠。

con gái là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

依靠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

依靠 có nghĩa là "tin cậy", thuộc loại động từ, danh từ.

依靠 đọc như thế nào?

依靠 phiên âm pinyin là "yī kào".

依靠 thuộc HSK mấy?

依靠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 依靠 như thế nào?

Ví dụ: 女儿是老人唯一的依靠。 — nghĩa là "con gái là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ.".

Gặp lại 依靠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng