依然
HSK 5trạng từ

依然 nghĩa là như cũ, như xưa, y nguyên

Pinyin
yī rán
Tiếng Anh
still; as before

依然 (phiên âm pinyin: yī rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như cũ, như xưa, y nguyên". 依然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 依然如故 (vẫn như xưa; vẫn như ngày nào.)

Câu ví dụ

依然如故

vẫn như xưa; vẫn như ngày nào.

Lưu 依然 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

依—
然—

Câu hỏi thường gặp

依然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

依然 có nghĩa là "như cũ, như xưa, y nguyên", thuộc loại trạng từ.

依然 đọc như thế nào?

依然 phiên âm pinyin là "yī rán".

依然 thuộc HSK mấy?

依然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 依然 như thế nào?

Ví dụ: 依然如故 — nghĩa là "vẫn như xưa; vẫn như ngày nào.".

Gặp lại 依然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng