信任
HSK 5danh từ, động từ

信任 nghĩa là tín nhiệm

Pinyin
xìn rèn
Tiếng Anh
trustto have confidence in(a.o.t. “to believe in")

信任 (phiên âm pinyin: xìn rèn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tín nhiệm". 信任 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

信任 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

信任 có nghĩa là "tín nhiệm", thuộc loại danh từ, động từ.

信任 đọc như thế nào?

信任 phiên âm pinyin là "xìn rèn".

信任 thuộc HSK mấy?

信任 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 信任 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng