信用卡 (phiên âm pinyin: xìn yòng kǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẻ tín dụng". 信用卡 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我可以用信用卡支付这笔费用吗? (Tôi có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán khoản phí này không?)
Giải nghĩa
Thẻ cho phép mua hàng trước, trả tiền sau.
Câu ví dụ
我可以用信用卡支付这笔费用吗?
Cách dùng chi tiết
信用卡 là danh từ chỉ thẻ tín dụng, một phương tiện thanh toán cho phép bạn mua hàng trước và trả tiền sau. Đây là một phương thức thanh toán hiện đại và tiện lợi. Nó thường đi kèm với động từ 付款 hoặc 支付. Khi mua sắm trực tuyến hoặc tại các cửa hàng lớn, bạn sẽ thường gặp tùy chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
贷记卡
Câu hỏi thường gặp
信用卡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
信用卡 có nghĩa là "thẻ tín dụng", thuộc loại danh từ. Thẻ cho phép mua hàng trước, trả tiền sau.
信用卡 đọc như thế nào?
信用卡 phiên âm pinyin là "xìn yòng kǎ".
信用卡 thuộc HSK mấy?
信用卡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 信用卡 như thế nào?
Ví dụ: 我可以用信用卡支付这笔费用吗? — nghĩa là "Tôi có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán khoản phí này không?".
Gặp lại 信用卡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng