自信
自信 (phiên âm pinyin: zì xìn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự tin". 自信 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 自信能够完成这个任务。 (tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.)
Câu ví dụ
自信能够完成这个任务。
Phân tích từng chữ
自—
信—
Câu hỏi thường gặp
自信 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
自信 có nghĩa là "tự tin", thuộc loại động từ, tính từ.
自信 đọc như thế nào?
自信 phiên âm pinyin là "zì xìn".
自信 thuộc HSK mấy?
自信 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 自信 như thế nào?
Ví dụ: 自信能够完成这个任务。 — nghĩa là "tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.".
Gặp lại 自信 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng