信赖信賴 (phồn thể)
HSK 6động từ

信赖 nghĩa là tin cậy

Pinyin
xìn lài
Tiếng Anh
to trust; to count on; to have faith in

信赖 (phiên âm pinyin: xìn lài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tin cậy". Dạng phồn thể viết là 信賴. 信赖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

信赖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

信赖 có nghĩa là "tin cậy", thuộc loại động từ.

信赖 đọc như thế nào?

信赖 phiên âm pinyin là "xìn lài".

信赖 thuộc HSK mấy?

信赖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 信赖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng