相信
HSK 3động từ

相信 nghĩa là tin

Pinyin
xiāng xìn
Tiếng Anh
to believe; to be convinced of(a.o.t. "(to) trust")

相信 (phiên âm pinyin: xiāng xìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tin". 相信 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我相信他们的试验一定会成功。 (tôi tin rằng thí nghiệm của họ nhất định sẽ thành công.)

Câu ví dụ

我相信他们的试验一定会成功。

tôi tin rằng thí nghiệm của họ nhất định sẽ thành công.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相信 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相信 có nghĩa là "tin", thuộc loại động từ.

相信 đọc như thế nào?

相信 phiên âm pinyin là "xiāng xìn".

相信 thuộc HSK mấy?

相信 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 相信 như thế nào?

Ví dụ: 我相信他们的试验一定会成功。 — nghĩa là "tôi tin rằng thí nghiệm của họ nhất định sẽ thành công.".

Gặp lại 相信 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng