倘若
倘若 (phiên âm pinyin: tǎng ruò) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếu". 倘若 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你倘若不信,就亲自去看看吧。 (nếu anh không tin, thì tự đi xem thử.)
Câu ví dụ
你倘若不信,就亲自去看看吧。
Phân tích từng chữ
倘—
若—
Câu hỏi thường gặp
倘若 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
倘若 có nghĩa là "nếu", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
倘若 đọc như thế nào?
倘若 phiên âm pinyin là "tǎng ruò".
倘若 thuộc HSK mấy?
倘若 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 倘若 như thế nào?
Ví dụ: 你倘若不信,就亲自去看看吧。 — nghĩa là "nếu anh không tin, thì tự đi xem thử.".
Gặp lại 倘若 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng