丁
HSK 6danh từ, danh từ riêng
丁 nghĩa là nhất khẩu, đinh
- Pinyin
- dīng
- Hán-Việt
- đinh
- Tiếng Anh
- 4th of the 10 Heavenly Stemsfourth in a seriescubes (in food preparation)Surnamemanpopulation
丁 (phiên âm pinyin: dīng) là danh từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhất khẩu, đinh". Âm Hán-Việt của 丁 là "đinh". 丁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 黄瓜丁儿。 (món dưa chuột thái hạt lựu)
Câu ví dụ
黄瓜丁儿。
Câu hỏi thường gặp
丁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丁 có nghĩa là "nhất khẩu, đinh", thuộc loại danh từ, danh từ riêng.
丁 đọc như thế nào?
丁 phiên âm pinyin là "dīng", âm Hán-Việt là "đinh".
丁 thuộc HSK mấy?
丁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 丁 như thế nào?
Ví dụ: 黄瓜丁儿。 — nghĩa là "món dưa chuột thái hạt lựu".
Gặp lại 丁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng