假装假裝 (phồn thể)
HSK 5động từ

假装 nghĩa là giaả vờ

Pinyin
jiǎ zhuāng
Tiếng Anh
to pretend; to feignto simulate; to make believe

假装 (phiên âm pinyin: jiǎ zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giaả vờ". Dạng phồn thể viết là 假裝. 假装 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

假装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

假装 có nghĩa là "giaả vờ", thuộc loại động từ.

假装 đọc như thế nào?

假装 phiên âm pinyin là "jiǎ zhuāng".

假装 thuộc HSK mấy?

假装 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 假装 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng