假设假設 (phồn thể)
HSK 5động từ, liên từ, danh từ

假设 nghĩa là giả thuyết

Pinyin
jiǎ shè
Tiếng Anh
to suppose, to presume, to assumeif; in case; supposing that …hypothesis, conjecture

假设 (phiên âm pinyin: jiǎ shè) là động từ, liên từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giả thuyết". Dạng phồn thể viết là 假設. 假设 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这本书印了十万册,假设每册只有一个读者,那也就有十万个读者。 (quyển sách này in thành một trăm ngàn cuốn, tỉ như mỗi cuốn có một độc giả, thế thì cũng có đến một trăm ngàn độc giả.)

Câu ví dụ

这本书印了十万册,假设每册只有一个读者,那也就有十万个读者。

quyển sách này in thành một trăm ngàn cuốn, tỉ như mỗi cuốn có một độc giả, thế thì cũng có đến một trăm ngàn độc giả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

假设 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

假设 có nghĩa là "giả thuyết", thuộc loại động từ, liên từ, danh từ.

假设 đọc như thế nào?

假设 phiên âm pinyin là "jiǎ shè".

假设 thuộc HSK mấy?

假设 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 假设 như thế nào?

Ví dụ: 这本书印了十万册,假设每册只有一个读者,那也就有十万个读者。 — nghĩa là "quyển sách này in thành một trăm ngàn cuốn, tỉ như mỗi cuốn có một độc giả, thế thì cũng có đến một trăm ngàn độc giả.".

Gặp lại 假设 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng