偶像
HSK 6danh từ

偶像 nghĩa là thần tượng, hình mẫu

Pinyin
ǒu xiàng
Tiếng Anh
image; idol; model

偶像 (phiên âm pinyin: ǒu xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thần tượng, hình mẫu". 偶像 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

偶像 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

偶像 có nghĩa là "thần tượng, hình mẫu", thuộc loại danh từ.

偶像 đọc như thế nào?

偶像 phiên âm pinyin là "ǒu xiàng".

偶像 thuộc HSK mấy?

偶像 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 偶像 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng