像
HSK 3động từ, danh từ
像 nghĩa là giống
- Pinyin
- xiàng
- Hán-Việt
- tượng
- Tiếng Anh
- to be like; to look like; to take after; resemble; take afterto look as if; to seemlikeness (of sb); portrait; pictureimage
像 (phiên âm pinyin: xiàng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống". Âm Hán-Việt của 像 là "tượng". 像 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 画像 。 (ảnh vẻ; chân dung.)
Câu ví dụ
画像 。
Câu hỏi thường gặp
像 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
像 có nghĩa là "giống", thuộc loại động từ, danh từ.
像 đọc như thế nào?
像 phiên âm pinyin là "xiàng", âm Hán-Việt là "tượng".
像 thuộc HSK mấy?
像 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 像 như thế nào?
Ví dụ: 画像 。 — nghĩa là "ảnh vẻ; chân dung.".
Gặp lại 像 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng