好像
HSK 4động từ

好像 nghĩa là dường như

Pinyin
hǎo xiàng
Tiếng Anh
to seem; to be likeit seems as if A

好像 (phiên âm pinyin: hǎo xiàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dường như". 好像 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他们俩一见面就好像是多年的老朋友。 (hai chúng nó vừa gặp nhau đã như bạn cũ lâu ngày)

Câu ví dụ

他们俩一见面就好像是多年的老朋友。

hai chúng nó vừa gặp nhau đã như bạn cũ lâu ngày

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

好像 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

好像 có nghĩa là "dường như", thuộc loại động từ.

好像 đọc như thế nào?

好像 phiên âm pinyin là "hǎo xiàng".

好像 thuộc HSK mấy?

好像 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 好像 như thế nào?

Ví dụ: 他们俩一见面就好像是多年的老朋友。 — nghĩa là "hai chúng nó vừa gặp nhau đã như bạn cũ lâu ngày".

Gặp lại 好像 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng