不像话不像話 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
不像话 nghĩa là chẳng ra làm sao cả
- Pinyin
- bú xiàng huà
- Tiếng Anh
- unreasonable; shocking; ridiculous
不像话 (phiên âm pinyin: bú xiàng huà) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chẳng ra làm sao cả". Dạng phồn thể viết là 不像話. 不像话 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 整天撒泼耍赖,实在不像话 (cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục)
Câu ví dụ
整天撒泼耍赖,实在不像话
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
不像话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不像话 có nghĩa là "chẳng ra làm sao cả", thuộc loại cụm từ.
不像话 đọc như thế nào?
不像话 phiên âm pinyin là "bú xiàng huà".
不像话 thuộc HSK mấy?
不像话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不像话 như thế nào?
Ví dụ: 整天撒泼耍赖,实在不像话 — nghĩa là "cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục".
Gặp lại 不像话 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng