偶尔偶爾 (phồn thể)
HSK 4trạng từ

偶尔 nghĩa là đôi khi, thỉnh thoảng

Pinyin
ǒu ěr
Tiếng Anh
once in a while; occasionally

偶尔 (phiên âm pinyin: ǒu ěr) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đôi khi, thỉnh thoảng". Dạng phồn thể viết là 偶爾. 偶尔 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他常常写小说,偶尔也写写诗。 (anh ấy thường viết tiểu thuyết, thỉnh thoảng thì làm thơ.)

Câu ví dụ

他常常写小说,偶尔也写写诗。

anh ấy thường viết tiểu thuyết, thỉnh thoảng thì làm thơ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

偶尔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

偶尔 có nghĩa là "đôi khi, thỉnh thoảng", thuộc loại trạng từ.

偶尔 đọc như thế nào?

偶尔 phiên âm pinyin là "ǒu ěr".

偶尔 thuộc HSK mấy?

偶尔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 偶尔 như thế nào?

Ví dụ: 他常常写小说,偶尔也写写诗。 — nghĩa là "anh ấy thường viết tiểu thuyết, thỉnh thoảng thì làm thơ.".

Gặp lại 偶尔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng