高尔夫球
高尔夫球 (phiên âm pinyin: gāo’ěrfūqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Golf". Ví dụ: 打高尔夫球需要耐心和技巧。
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào lỗ trên sân.
Câu ví dụ
打高尔夫球需要耐心和技巧。
Cách dùng chi tiết
高尔夫球 là môn golf, môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào các lỗ trên sân. Cụm từ thông dụng là 打高尔夫球. Môn này thường chơi trên sân cỏ rộng lớn và đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
高尔夫球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
高尔夫球 có nghĩa là "Golf", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào lỗ trên sân.
高尔夫球 đọc như thế nào?
高尔夫球 phiên âm pinyin là "gāo’ěrfūqiú".
Đặt câu với 高尔夫球 như thế nào?
Ví dụ: 打高尔夫球需要耐心和技巧。.
Gặp lại 高尔夫球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng