催
HSK 5động từ
催 nghĩa là thúc giục
- Pinyin
- cūi
- Hán-Việt
- thôi, tồi
- Tiếng Anh
- to urge; to hurry; to pressto hasten; to expedite
催 (phiên âm pinyin: cūi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thúc giục". Âm Hán-Việt của 催 là "thôi, tồi". 催 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 图书馆来信,催 他还书。 (thư viện gởi thư đến giục anh ta trả sách.)
Câu ví dụ
图书馆来信,催 他还书。
Câu hỏi thường gặp
催 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
催 có nghĩa là "thúc giục", thuộc loại động từ.
催 đọc như thế nào?
催 phiên âm pinyin là "cūi", âm Hán-Việt là "thôi, tồi".
催 thuộc HSK mấy?
催 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 催 như thế nào?
Ví dụ: 图书馆来信,催 他还书。 — nghĩa là "thư viện gởi thư đến giục anh ta trả sách.".
Gặp lại 催 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng