HSK 5tính từ

nghĩa là ngu ngốc

Pinyin
shǎ
Hán-Việt
soả
Tiếng Anh
stupid; muddleheadedstunned

傻 (phiên âm pinyin: shǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngu ngốc". Âm Hán-Việt của 傻 là "soả". 傻 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 傻头傻脑。 (đầu óc ngu muội.)

Câu ví dụ

傻头傻脑。

đầu óc ngu muội.

Câu hỏi thường gặp

傻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

傻 có nghĩa là "ngu ngốc", thuộc loại tính từ.

傻 đọc như thế nào?

傻 phiên âm pinyin là "shǎ", âm Hán-Việt là "soả".

傻 thuộc HSK mấy?

傻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 傻 như thế nào?

Ví dụ: 傻头傻脑。 — nghĩa là "đầu óc ngu muội.".

Gặp lại 傻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng