HSK 3lượng từ, danh từ riêng, tính từ

nghĩa là nhân dân tệ

Pinyin
yuán
Hán-Việt
nguyên
Tiếng Anh
(measure word for the Chinese currency, yuan)Yuan dynastyfirst; primary; basic; fundamental; chief; principal

元 (phiên âm pinyin: yuán) là lượng từ, danh từ riêng, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân dân tệ". Âm Hán-Việt của 元 là "nguyên". 元 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一元论 (nhất nguyên luận)

Câu ví dụ

一元论

nhất nguyên luận

Câu hỏi thường gặp

元 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

元 có nghĩa là "nhân dân tệ", thuộc loại lượng từ, danh từ riêng, tính từ.

元 đọc như thế nào?

元 phiên âm pinyin là "yuán", âm Hán-Việt là "nguyên".

元 thuộc HSK mấy?

元 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 元 như thế nào?

Ví dụ: 一元论 — nghĩa là "nhất nguyên luận".

Gặp lại 元 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng