元首
HSK 6danh từ

元首 nghĩa là nguyên thủ

Pinyin
yuán shǒu
Tiếng Anh
head of state; the beginning

元首 (phiên âm pinyin: yuán shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên thủ". 元首 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 国家元首 (nguyên thủ quốc gia.)

Câu ví dụ

国家元首

nguyên thủ quốc gia.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

元首 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

元首 có nghĩa là "nguyên thủ", thuộc loại danh từ.

元首 đọc như thế nào?

元首 phiên âm pinyin là "yuán shǒu".

元首 thuộc HSK mấy?

元首 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 元首 như thế nào?

Ví dụ: 国家元首 — nghĩa là "nguyên thủ quốc gia.".

Gặp lại 元首 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng