单元單元 (phồn thể)
HSK 5danh từ

单元 nghĩa là bài mục, đơn vị

Pinyin
dān yuán
Tiếng Anh
residential unitunit of teaching materialsmodule

单元 (phiên âm pinyin: dān yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài mục, đơn vị". Dạng phồn thể viết là 單元. 单元 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 单元练习 (bài mục luyện tập)

Câu ví dụ

单元练习

bài mục luyện tập

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

单元 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

单元 có nghĩa là "bài mục, đơn vị", thuộc loại danh từ.

单元 đọc như thế nào?

单元 phiên âm pinyin là "dān yuán".

单元 thuộc HSK mấy?

单元 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 单元 như thế nào?

Ví dụ: 单元练习 — nghĩa là "bài mục luyện tập".

Gặp lại 单元 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng