一直
HSK 3trạng từ

一直 nghĩa là luôn, suốt, liên tục

Pinyin
yī zhí
Tiếng Anh
straight continuously; constantly; all along; always

一直 (phiên âm pinyin: yī zhí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luôn, suốt, liên tục". 一直 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 全村从老人一直到小孩都非常热情。 (trong làng từ già đến trẻ đều rất nhiệt tình.)

Câu ví dụ

全村从老人一直到小孩都非常热情。

trong làng từ già đến trẻ đều rất nhiệt tình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一直 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一直 có nghĩa là "luôn, suốt, liên tục", thuộc loại trạng từ.

一直 đọc như thế nào?

一直 phiên âm pinyin là "yī zhí".

一直 thuộc HSK mấy?

一直 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 一直 như thế nào?

Ví dụ: 全村从老人一直到小孩都非常热情。 — nghĩa là "trong làng từ già đến trẻ đều rất nhiệt tình.".

Gặp lại 一直 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng