一样一樣 (phồn thể)
HSK 3trạng từ

一样 nghĩa là giống nhau

Pinyin
yī yàng
Tiếng Anh
same; alike; equally

一样 (phiên âm pinyin: yī yàng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống nhau". Dạng phồn thể viết là 一樣. 一样 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 哥儿俩相貌一样,脾气也一样。 (hai anh em mặt mũi giống nhau, tính tình cũng giống nhau.)

Câu ví dụ

哥儿俩相貌一样,脾气也一样。

hai anh em mặt mũi giống nhau, tính tình cũng giống nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一样 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一样 có nghĩa là "giống nhau", thuộc loại trạng từ.

一样 đọc như thế nào?

一样 phiên âm pinyin là "yī yàng".

一样 thuộc HSK mấy?

一样 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 一样 như thế nào?

Ví dụ: 哥儿俩相貌一样,脾气也一样。 — nghĩa là "hai anh em mặt mũi giống nhau, tính tình cũng giống nhau.".

Gặp lại 一样 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng