多元化
HSK 6động từ, tính từ
多元化 nghĩa là đa dạng hóa
- Pinyin
- duō yuán huà
- Tiếng Anh
- to become many-faceted; pluralistic
多元化 (phiên âm pinyin: duō yuán huà) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đa dạng hóa". 多元化 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
多元化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
多元化 có nghĩa là "đa dạng hóa", thuộc loại động từ, tính từ.
多元化 đọc như thế nào?
多元化 phiên âm pinyin là "duō yuán huà".
多元化 thuộc HSK mấy?
多元化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 多元化 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng