Bộ thủ

Bộ đầu, đứng đầu

shǒu

Bộ thủ này biểu trưng cho đầu, đứng đầu, người chỉ huy.

首 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shǒu, nghĩa tiếng Việt là "đầu, đứng đầu". Bộ thủ này biểu trưng cho đầu, đứng đầu, người chỉ huy. Một số chữ Hán chứa bộ 首: 道 (con đường), 领 (lãnh đạo), 歌 (bài hát), 篇 (chương). 首 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 5.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ Thủ (首) ban đầu là hình vẽ một cái đầu người với tóc và các đường nét trên khuôn mặt. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến phần đầu, sự khởi đầu, hoặc vị trí đứng đầu. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh cái đầu với mái tóc.

Chữ Hán chứa bộ

con đường
lãnh đạo
bài hát
chươngpiān

Câu hỏi thường gặp

Bộ 首 nghĩa là gì?

Bộ 首 đọc là shǒu, mang nghĩa: đầu, đứng đầu. Bộ thủ này biểu trưng cho đầu, đứng đầu, người chỉ huy.

Những chữ Hán nào có bộ 首?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 首: 道 (con đường), 领 (lãnh đạo), 歌 (bài hát), 篇 (chương).

Làm sao nhớ bộ 首 nhanh nhất?

Bộ Thủ (首) ban đầu là hình vẽ một cái đầu người với tóc và các đường nét trên khuôn mặt. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến phần đầu, sự khởi đầu, hoặc vị trí đứng đầu. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh cái đầu với mái tóc.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng